SHA-256 của "example"

SHA-256

50d858e0985ecc7f60418aaf0cc5ab587f42c2570a884095a9e8ccacd0f6545c

Giá trị SHA-256 của "example" là: 50d858e0985ecc7f60418aaf0cc5ab587f42c2570a884095a9e8ccacd0f6545c

Tất cả giá trị hash

SHA-256Recommended50d858e0985ecc7f60418aaf0cc5ab587f42c2570a884095a9e8ccacd0f6545c
SHA-1c3499c2729730a7f807efb8676a92dcb6f8a3f8f
SHA-384feeebf884f6dabe6eca8d68e373d6be488cdaa5eb764e895290336ffe9ff969686f2a9d362e9a8bbddf6e7b2e1455f2d
SHA-5123bb12eda3c298db5de25597f54d924f2e17e78a26ad8953ed8218ee682f0bbbe9021e2f3009d152c911bf1f25ec683a902714166767afbd8e5bd0fb0124ecb8a
⚠️ Không dùng SHA-1 cho bảo mật

SHA-1 đã bị coi là không an toàn về mặt mật mã học. Sử dụng SHA-256 trở lên cho mọi ứng dụng bảo mật.

SHA-256 hoạt động như thế nào

SHA-256 là hàm băm mật mã tạo ra đầu ra 256-bit cố định (64 ký tự hex). Dù chỉ thay đổi một ký tự nhỏ, kết quả hash sẽ hoàn toàn khác. Đây là hàm một chiều — không thể đảo ngược hash để lấy lại dữ liệu gốc.

Ứng dụng phổ biến của hàm hash

  • Băm và lưu trữ mật khẩu
  • Xác minh tính toàn vẹn của file
  • Chữ ký số và chứng chỉ
  • Blockchain và tiền điện tử
  • Loại bỏ dữ liệu trùng lặp

Tạo thêm hash

Loading tool...