SHA-256 của "user"

SHA-256

04f8996da763b7a969b1028ee3007569eaf3a635486ddab211d512c85b9df8fb

Giá trị SHA-256 của "user" là: 04f8996da763b7a969b1028ee3007569eaf3a635486ddab211d512c85b9df8fb

Tất cả giá trị hash

SHA-256Recommended04f8996da763b7a969b1028ee3007569eaf3a635486ddab211d512c85b9df8fb
SHA-112dea96fec20593566ab75692c9949596833adc9
SHA-38446cb0934bc1afda5a06031f9849b0281bb5cd03767e318e0a877c5a51962dbaa7d7f0dc146ce1bd85176d856907aa2c9
SHA-512b14361404c078ffd549c03db443c3fede2f3e534d73f78f77301ed97d4a436a9fd9db05ee8b325c0ad36438b43fec8510c204fc1c1edb21d0941c00e9e2c1ce2
⚠️ Không dùng SHA-1 cho bảo mật

SHA-1 đã bị coi là không an toàn về mặt mật mã học. Sử dụng SHA-256 trở lên cho mọi ứng dụng bảo mật.

SHA-256 hoạt động như thế nào

SHA-256 là hàm băm mật mã tạo ra đầu ra 256-bit cố định (64 ký tự hex). Dù chỉ thay đổi một ký tự nhỏ, kết quả hash sẽ hoàn toàn khác. Đây là hàm một chiều — không thể đảo ngược hash để lấy lại dữ liệu gốc.

Ứng dụng phổ biến của hàm hash

  • Băm và lưu trữ mật khẩu
  • Xác minh tính toàn vẹn của file
  • Chữ ký số và chứng chỉ
  • Blockchain và tiền điện tử
  • Loại bỏ dữ liệu trùng lặp

Tạo thêm hash

Loading tool...