1,000 bằng chữ
1,000=
Bằng chữ (tiếng Anh)
One thousand
1,000 bằng chữ là: One thousand
Số thứ tự
One thousandth
Tiền tệ USD
One thousand dollars
Thông tin về số
- Chẵn/Lẻ: Chẵn
- Số chữ số: 4
- USD: One thousand dollars
Cách đọc số bằng tiếng Anh
1,000 viết bằng tiếng Anh là "One thousand". Dạng số thứ tự là "One thousandth".
Chuyển đổi số thành chữ
Loading tool...