Tính Lịch Trả Nợ Vay

math

Tính lịch trả nợ chi tiết, so sánh dư nợ giảm dần và gốc cố định, tính tiết kiệm khi trả trước hạn. Biểu đồ gốc & lãi theo từng năm, xuất CSV.

#loan#mortgage#amortization#EMI#repayment#schedule#vay mua nhà#vay mua xe#trả góp#lịch trả nợ
Loading tool...

How to use

  1. 1Nhập số tiền vay, lãi suất (%/năm), thời hạn vay
  2. 2Chọn phương thức trả nợ: Dư nợ giảm dần (EMI cố định) hoặc Gốc cố định (lãi giảm dần)
  3. 3(Tùy chọn) Nhập ngày giải ngân và số tiền trả thêm hàng tháng
  4. 4Xem dashboard, biểu đồ và bảng lịch trả nợ chi tiết
  5. 5Lọc lịch theo năm hoặc tải file CSV để lưu

Frequently Asked Questions — Tính Lịch Trả Nợ Vay

Nên chọn trả nợ theo dư nợ giảm dần hay gốc cố định?+

Dư nợ giảm dần (Amortized): số tiền trả hàng tháng cố định, dễ lên kế hoạch tài chính. Gốc cố định (Simple): tổng lãi ít hơn, nhưng số tiền trả ban đầu cao hơn. Nếu thu nhập ổn định và muốn đơn giản, chọn dư nợ giảm dần. Nếu muốn tiết kiệm lãi tổng thể và có khả năng trả nhiều hơn ban đầu, chọn gốc cố định.

Có nên trả nợ trước hạn không?+

Trả nợ trước hạn giúp tiết kiệm đáng kể tổng tiền lãi và rút ngắn thời gian vay. Ví dụ: khoản vay 2 tỷ trong 20 năm, trả thêm 5 triệu/tháng có thể tiết kiệm hàng trăm triệu đồng lãi và rút ngắn 4–6 năm. Tuy nhiên hãy kiểm tra phí phạt trả nợ trước hạn với ngân hàng của bạn.

Phí phạt trả nợ trước hạn tính thế nào?+

Thông thường phí phạt trả trước hạn là 1–3% số dư nợ còn lại, tùy ngân hàng và hợp đồng vay. Nhiều ngân hàng miễn phí này sau năm thứ 3–5. Hãy đọc kỹ hợp đồng vay trước khi quyết định trả trước.

EMI là gì?+

EMI (Equated Monthly Instalment) là khoản thanh toán hàng tháng cố định bao gồm cả gốc lẫn lãi. Công thức: EMI = P × r(1+r)^n / ((1+r)^n − 1), trong đó P là số tiền vay, r là lãi suất tháng, n là số kỳ.

Related Tools